Bảng đặc biệt tháng XSMB
Lịch giải Đặc biệt XSMB theo tháng – mỗi ô là một ngày quay. Xem bảng đặc biệt năm để thấy cả năm trên một bảng.
Tháng 10/2026
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 140208 | 224483 | 377961 | 434465 | |||
| 519654 | 612554 | 756488 | 843339 | 920635 | 1082153 | 1107363 |
| 1238287 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
Tháng 10/2026 có 12 kỳ: 4 kỳ 2 số cuối chẵn, 8 kỳ lẻ; cao nhất 88 (ngày 07/10/2026), thấp nhất 08 (ngày 01/10/2026). Lặp lại trong tháng: 54 (2 lần).
Tháng 9/2026
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 105521 | 244542 | 339511 | 450066 | 524037 | 661435 | |
| 734990 | 839687 | 994504 | 1030981 | 1129352 | 1258851 | 1383799 |
| 1474522 | 1531429 | 1696344 | 1771960 | 1827367 | 1973412 | 2021538 |
| 2140432 | 2231922 | 2376406 | 2478196 | 2534465 | 2618132 | 2755473 |
| 2877115 | 2905651 | 3095242 |
Tháng 9/2026 có 30 kỳ: 16 kỳ 2 số cuối chẵn, 14 kỳ lẻ; cao nhất 99 (ngày 13/09/2026), thấp nhất 04 (ngày 09/09/2026). Lặp lại trong tháng: 42 (2 lần), 51 (2 lần), 32 (2 lần), 22 (2 lần).
Tháng 8/2026
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 144823 | 211909 | |||||
| 379247 | 451125 | 559760 | 626167 | 716479 | 804922 | 912221 |
| 1092957 | 1192191 | 1282326 | 1379344 | 1480018 | 1580278 | 1614696 |
| 1701939 | 1829183 | 1913643 | 2007523 | 2194533 | 2260213 | 2337938 |
| 2436917 | 2585080 | 2685361 | 2782645 | 2806168 | 2990737 | 3083772 |
| 3135644 |
Tháng 8/2026 có 31 kỳ: 12 kỳ 2 số cuối chẵn, 19 kỳ lẻ; cao nhất 96 (ngày 16/08/2026), thấp nhất 09 (ngày 02/08/2026). Lặp lại trong tháng: 44 (2 lần), 23 (2 lần).