Kết quả xổ số ngày 11/04/2023 (Thứ Ba)
| Miền | Đài | Đặc biệt | Giải Nhất | Lô tô |
|---|---|---|---|---|
| XSMB | Quảng Ninh | 16039 | 40045 | 39, 45, 96, 16, 85, 23, 68, 71, 40, 36, 50, 58, 69, 17, 15, 26, 98, 60, 89, 32, 22, 64, 84 |
| XSMN | Bến Tre | 680366 | 88099 | 49, 86, 73, 54, 92, 42, 14, 20, 38, 57, 24, 68, 69, 02, 90, 99, 66 |
| Vũng Tàu | 734979 | 88445 | 33, 97, 53, 38, 44, 00, 77, 04, 36, 03, 60, 34, 78, 35, 45, 79 | |
| Bạc Liêu | 728164 | 64152 | 99, 53, 78, 52, 67, 72, 18, 69, 22, 17, 48, 45, 46, 09, 37, 76, 64 | |
| XSMT | Đắk Lắk | 099891 | 81243 | 61, 06, 76, 45, 19, 79, 09, 38, 05, 58, 23, 51, 15, 13, 43, 91 |
| Quảng Nam | 788346 | 60557 | 80, 02, 57, 39, 70, 86, 69, 26, 77, 81, 48, 34, 08, 51, 46 |
Bảng trên là bản tóm tắt. Bảng đầy đủ từng giải: XSMB 11/04, XSMN 11/04, XSMT 11/04.
Tổng hợp 6 bảng kết quả ngày 11/04/2023
- Các đài đã có kết quả: XSMB, Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu, Đắk Lắk, Quảng Nam.
- 2 số cuối giải Đặc biệt các đài: XSMB 39, Bến Tre 66, Vũng Tàu 79, Bạc Liêu 64, Đắk Lắk 91, Quảng Nam 46.
- Không có 2 đài nào trùng 2 số cuối giải Đặc biệt.
- Phân bố đầu giải Đặc biệt: đầu 3: 1, đầu 4: 1, đầu 6: 2, đầu 7: 1, đầu 9: 1.
- Lô tô cùng về ở nhiều bảng nhất trong ngày: 45 (4 bảng), 69 (4 bảng), 38 (3 bảng).
- 29 số không xuất hiện ở bảng nào trong ngày: 01, 07, 10, 11, 12, 21, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 41, 47, 55, 56, 59, 62, 63, 65, 74, 75, 82, 83, 87, 88, 93, 94, 95.